Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Real Braxin hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Real Braxin cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = BRL

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Real Braxin 1.56393903 BRL
+0.67% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất R$1.55325714 Hiện tại R$1.56393903 Cao nhất R$1.57274465
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Real Braxin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/BRL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang BRL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.56393903 BRL
2026-11-04
24 giờ qua
+0.010368 BRL
+0.67%
7 ngày qua
+0.042853 BRL
+2.82%
30 ngày qua
+0.075253 BRL
+5.06%
1 năm qua
+0.02599 BRL
+1.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.39826211
Hôm nay
1.56393903
Cao nhất
1.59757143
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.65%
Tháng 12
-4.39%
Tháng 1
-2.41%
Tháng 2
+0.94%
Tháng 3
-3.59%
Tháng 4
+1.16%
Tháng 5
+2.44%
Tháng 6
-2.98%
Tháng 7
+2.02%
Tháng 8
+0.34%
Tháng 9
+5.12%
Tháng 10
+0.79%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/BRL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang BRL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.59565612 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.47320106 BRL
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
1.30925926 – 1.63125714 BRL
Năm biến động -4.84%
2023
Tỷ giá trung bình 1.42490381 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.34652422 – 1.56122536 BRL
Năm biến động -8.47%
2024
Tỷ giá trung bình 1.53914916 BRL
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
1.38287749 – 1.91609687 BRL
Năm biến động +27.42%
2025
Tỷ giá trung bình 1.59565612 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.50498575 – 1.79239316 BRL
Năm biến động -12.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.46855603 BRL
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
1.39826211 – 1.57306283 BRL
Năm biến động -0.48%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.