Tỷ giá Real Braxin sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = TMT

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Manat Turkmenistan 0.63941414 TMT
-0.64% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất T0.63619013 Hiện tại T0.63941414 Cao nhất T0.6438084
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang TMT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.63941414 TMT
2026-11-04
24 giờ qua
-0.004134 TMT
-0.64%
7 ngày qua
-0.014999 TMT
-2.29%
30 ngày qua
-0.032319 TMT
-4.81%
1 năm qua
-0.010803 TMT
-1.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.6259501
Hôm nay
0.63941414
Cao nhất
0.7151735
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.58%
Tháng 12
+4.59%
Tháng 1
+2.47%
Tháng 2
-0.93%
Tháng 3
+3.72%
Tháng 4
-1.15%
Tháng 5
-2.38%
Tháng 6
+3.07%
Tháng 7
-1.98%
Tháng 8
-0.34%
Tháng 9
-4.87%
Tháng 10
-0.79%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang TMT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.70237922 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.68014947 TMT
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.61302414 – 0.76379066 TMT
Năm biến động +5.08%
2023
Tỷ giá trung bình 0.70237922 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.64052252 – 0.74265282 TMT
Năm biến động +9.26%
2024
Tỷ giá trung bình 0.65269242 TMT
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.52189428 – 0.72312985 TMT
Năm biến động -21.52%
2025
Tỷ giá trung bình 0.62762633 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.55791331 – 0.66445812 TMT
Năm biến động +14.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.68145081 TMT
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.63570252 – 0.7151735 TMT
Năm biến động +0.48%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.