Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Franc Thụy sĩ hôm nay
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Franc Thụy sĩ cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = CHF
Cập nhật
1
TMT
=
0.23453479
CHF
-0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TMT = CHF0.23453479 CHF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CHF = T4.26375976 TMT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
CHF0.23174299
Hiện tại
CHF0.23453479
Cao nhất
CHF0.23572479
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Franc Thụy sĩ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TMT/CHF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang CHF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.23453479 CHF
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000513 CHF
-0.22%
7 ngày qua
-0.000169 CHF
-0.07%
30 ngày qua
-0.00214 CHF
-0.90%
1 năm qua
+0.004369 CHF
+1.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Thấp nhất
0.21754143 Hôm nay
0.23453479 Cao nhất
0.24013814
0.21754143 Hôm nay
0.23453479 Cao nhất
0.24013814
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.62%
Tháng 12
-2.20%
Tháng 1
-0.55%
Tháng 2
+3.84%
Tháng 3
-1.59%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
+2.46%
Tháng 6
-0.47%
Tháng 7
+0.10%
Tháng 8
+2.65%
Tháng 9
-1.27%
Tháng 10
-0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TMT/CHF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang CHF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.27239781 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TMT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.27239781 CHF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.24442387
–
0.28948857
CHF
Năm biến động
+1.70%
2023
Tỷ giá trung bình
0.2563572 CHF
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.23957123
–
0.27215449
CHF
Năm biến động
-9.09%
2024
Tỷ giá trung bình
0.25129498 CHF
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.23944188
–
0.26325119
CHF
TMT tăng giá
+8.00%
2025
Tỷ giá trung bình
0.23692075 CHF
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.22400798
–
0.26185571
CHF
Năm biến động
-12.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.23400037 CHF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.21754143
–
0.24013814
CHF
TMT tăng giá
+3.91%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.