Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = TMT

Cập nhật
Franc Thụy sĩ 1 CHF = Manat Turkmenistan 4.2478421 TMT
-0.16% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất T4.2422352 Hiện tại T4.2478421 Cao nhất T4.31512514
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CHF/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang TMT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.2478421 TMT
2026-11-02
24 giờ qua
-0.00662 TMT
-0.16%
7 ngày qua
-0.017119 TMT
-0.40%
30 ngày qua
+0.025379 TMT
+0.60%
1 năm qua
-0.101518 TMT
-2.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
4.16426976
Hôm nay
4.2478421
Cao nhất
4.59682556
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.65%
Tháng 12
+2.25%
Tháng 1
+0.55%
Tháng 2
-3.69%
Tháng 3
+1.61%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
-2.40%
Tháng 6
+0.47%
Tháng 7
-0.10%
Tháng 8
-2.59%
Tháng 9
+1.29%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CHF/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang TMT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.27534288 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CHF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.67398999 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.4543678 – 4.0912534 TMT
Năm biến động -1.67%
2023
Tỷ giá trung bình 3.90297819 TMT
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
3.6743836 – 4.174124 TMT
Năm biến động +10.00%
2024
Tỷ giá trung bình 3.98173469 TMT
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
3.79865329 – 4.17637883 TMT
CHF giảm giá -7.41%
2025
Tỷ giá trung bình 4.2312274 TMT
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
3.81889699 – 4.46412674 TMT
Năm biến động +14.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.27534288 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.16426976 – 4.59682556 TMT
CHF giảm giá -4.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.