Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = CLF
Cập nhật
1
TMT
=
0.00715771
CLF
-0.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TMT = UF0.00715771 CLF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLF = T139.70944436 TMT
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
UF0.00709222
Hiện tại
UF0.00715771
Cao nhất
UF0.00721428
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TMT/CLF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang CLF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00715771 CLF
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000017 CLF
-0.23%
7 ngày qua
-0.000025 CLF
-0.35%
30 ngày qua
-0.000013 CLF
-0.18%
1 năm qua
+0.000338 CLF
+4.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
0.00617143 Hôm nay
0.00715771 Cao nhất
0.00721428
0.00617143 Hôm nay
0.00715771 Cao nhất
0.00721428
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.47%
Tháng 12
-4.09%
Tháng 1
+0.83%
Tháng 2
+5.76%
Tháng 3
-0.99%
Tháng 4
-1.07%
Tháng 5
+3.03%
Tháng 6
+0.19%
Tháng 7
+0.44%
Tháng 8
+3.32%
Tháng 9
+2.17%
Tháng 10
-0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TMT/CLF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang CLF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.0097605 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00905627 CLF
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.00771724
–
0.01087475
CLF
Năm biến động
-0.13%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0086846 CLF
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.00805356
–
0.00977863
CLF
Năm biến động
+3.95%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0097605 CLF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00910912
–
0.01026752
CLF
Năm biến động
+12.32%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00728753 CLF
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.00653704
–
0.01046943
CLF
Năm biến động
-36.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00697763 CLF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00617143
–
0.00721428
CLF
Năm biến động
+9.49%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.