Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = TMT

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Manat Turkmenistan 139.97764358 TMT
+0.42% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất T138.61390099 Hiện tại T139.97764358 Cao nhất T140.99960362
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang TMT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
139.97764358 TMT
2026-11-02
24 giờ qua
+0.591658 TMT
+0.42%
7 ngày qua
+0.763706 TMT
+0.55%
30 ngày qua
+0.513187 TMT
+0.37%
1 năm qua
-6.657273 TMT
-4.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
138.61390099
Hôm nay
139.97764358
Cao nhất
162.03703704
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.59%
Tháng 12
+4.27%
Tháng 1
-0.83%
Tháng 2
-5.45%
Tháng 3
+1.00%
Tháng 4
+1.08%
Tháng 5
-2.94%
Tháng 6
-0.19%
Tháng 7
-0.44%
Tháng 8
-3.21%
Tháng 9
-2.13%
Tháng 10
+0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang TMT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 143.51370957 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 110.97071082 TMT
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
91.95617237 – 129.57998213 TMT
Năm biến động +0.13%
2023
Tỷ giá trung bình 115.45300793 TMT
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
102.26378813 – 124.16867129 TMT
Năm biến động -3.80%
2024
Tỷ giá trung bình 102.5379716 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
97.3944893 – 109.78012698 TMT
Năm biến động -10.97%
2025
Tỷ giá trung bình 139.21096217 TMT
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
95.51619682 – 152.97450425 TMT
Năm biến động +57.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 143.51370957 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
138.61390099 – 162.03703704 TMT
Năm biến động -8.50%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.