Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Franc Djibouti hôm nay
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Franc Djibouti cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = DJF
Cập nhật
1
TMT
=
50.807992
DJF
-0.42% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TMT = Fdj50.807992 DJF
Tỷ giá nghịch đảo
1 DJF = T0.01968194 TMT
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Fdj50.48571429
Hiện tại
Fdj50.807992
Cao nhất
Fdj51.46910207
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Franc Djibouti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TMT/DJF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang DJF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
50.807992 DJF
2026-11-04
24 giờ qua
-0.214293 DJF
-0.42%
7 ngày qua
-0.181757 DJF
-0.36%
30 ngày qua
+0.04197 DJF
+0.08%
1 năm qua
+0.16344 DJF
+0.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Thấp nhất
49.99781538 Hôm nay
50.807992 Cao nhất
51.52181352
49.99781538 Hôm nay
50.807992 Cao nhất
51.52181352
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.49%
Tháng 12
+1.20%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
-0.28%
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
+0.12%
Tháng 5
-0.27%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
+0.16%
Tháng 8
-0.32%
Tháng 9
+0.11%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TMT/DJF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang DJF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 50.78922433 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
50.78628913 DJF
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
47.2118878
–
51.30337429
DJF
Năm ổn định
+0.14%
2023
Tỷ giá trung bình
50.74115765 DJF
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
50.15934629
–
52.9775435
DJF
Năm ổn định
+0.07%
2024
Tỷ giá trung bình
50.740091 DJF
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
50.07390901
–
52.97559286
DJF
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
50.73706512 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
50.10443647
–
51.53306952
DJF
Năm ổn định
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
50.78922433 DJF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
49.99781538
–
51.52181352
DJF
Năm ổn định
+0.29%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.