Tỷ giá Franc Djibouti sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Franc Djibouti sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Franc Djibouti đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DJF = TMT
Cập nhật
1
DJF
=
0.01968194
TMT
+0.42% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DJF = T0.01968194 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = Fdj50.807992 DJF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
T0.01946672
Hiện tại
T0.01968194
Cao nhất
T0.01980758
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Djibouti sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DJF sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DJF/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DJF sang TMT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01968194 TMT
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000083 TMT
+0.42%
7 ngày qua
+0.00007 TMT
+0.36%
30 ngày qua
-0.000016 TMT
-0.08%
1 năm qua
-0.000064 TMT
-0.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Thấp nhất
0.01940925 Hôm nay
0.01968194 Cao nhất
0.02000087
0.01940925 Hôm nay
0.01968194 Cao nhất
0.02000087
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.49%
Tháng 12
-1.19%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
+0.28%
Tháng 3
+0.11%
Tháng 4
-0.12%
Tháng 5
+0.27%
Tháng 6
+0.41%
Tháng 7
-0.16%
Tháng 8
+0.33%
Tháng 9
-0.11%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DJF/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DJF sang TMT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.01970957 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01969085 TMT
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.0194919
–
0.02118111
TMT
Năm ổn định
-0.14%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0197081 TMT
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.01887592
–
0.01993646
TMT
Năm ổn định
-0.07%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01970869 TMT
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.01887662
–
0.01997048
TMT
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
0.01970957 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01940502
–
0.01995831
TMT
Năm ổn định
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01968934 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01940925
–
0.02000087
TMT
Năm ổn định
-0.28%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.