Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Krone Đan Mạch hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = DKK

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Krone Đan Mạch 1.90978086 DKK
-0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kr1.9040266 Hiện tại kr1.90978086 Cao nhất kr1.93226715
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Krone Đan Mạch

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/DKK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang DKK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.90978086 DKK
2026-11-03
24 giờ qua
-0.00179 DKK
-0.09%
7 ngày qua
-0.001661 DKK
-0.09%
30 ngày qua
+0.011895 DKK
+0.63%
1 năm qua
+0.057727 DKK
+3.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.77170457
Hôm nay
1.90978086
Cao nhất
1.93226715
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.33%
Tháng 12
-0.59%
Tháng 1
+0.37%
Tháng 2
+1.59%
Tháng 3
-1.19%
Tháng 4
+0.74%
Tháng 5
+1.60%
Tháng 6
-1.57%
Tháng 7
-0.76%
Tháng 8
+2.03%
Tháng 9
+1.62%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/DKK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang DKK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.01887298 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TMT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.01887298 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.75093103 – 2.20997151 DKK
Năm biến động +6.55%
2023
Tỷ giá trung bình 1.9659823 DKK
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
1.89386286 – 2.03540893 DKK
TMT giảm giá -3.15%
2024
Tỷ giá trung bình 1.9676839 DKK
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
1.9008547 – 2.05350427 DKK
TMT tăng giá +6.75%
2025
Tỷ giá trung bình 1.88706754 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.79224701 – 2.08063857 DKK
Năm biến động -11.60%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.88573253 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.77170457 – 1.93226715 DKK
TMT tăng giá +5.44%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.