Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Krone Đan Mạch đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DKK = TMT
Cập nhật
1
DKK
=
0.52415344
TMT
+0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DKK = T0.52415344 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = kr1.90783829 DKK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
T0.51752678
Hiện tại
T0.52415344
Cao nhất
T0.52507558
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DKK sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DKK/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DKK sang TMT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.52415344 TMT
2026-11-03
24 giờ qua
+0.00047 TMT
+0.09%
7 ngày qua
+0.001264 TMT
+0.24%
30 ngày qua
-0.002749 TMT
-0.52%
1 năm qua
-0.015788 TMT
-2.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
0.51752678 Hôm nay
0.52415344 Cao nhất
0.56442819
0.51752678 Hôm nay
0.52415344 Cao nhất
0.56442819
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.35%
Tháng 12
+0.59%
Tháng 1
-0.37%
Tháng 2
-1.56%
Tháng 3
+1.21%
Tháng 4
-0.73%
Tháng 5
-1.57%
Tháng 6
+1.59%
Tháng 7
+0.76%
Tháng 8
-1.99%
Tháng 9
-1.60%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DKK/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DKK sang TMT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.53096746 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DKK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.49644315 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.45249452
–
0.57112472
TMT
Năm biến động
-6.15%
2023
Tỷ giá trung bình
0.50876812 TMT
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.49130176
–
0.52802134
TMT
DKK tăng giá
+3.25%
2024
Tỷ giá trung bình
0.50835383 TMT
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.48697245
–
0.52607914
TMT
DKK giảm giá
-6.32%
2025
Tỷ giá trung bình
0.53096746 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.48062168
–
0.55795881
TMT
Năm biến động
+13.13%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.53043069 TMT
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.51752678
–
0.56442819
TMT
DKK giảm giá
-5.07%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.