Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Peso Dominica hôm nay
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Peso Dominica cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = DOP
Cập nhật
1
TMT
=
17.35714286
DOP
+1.46% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TMT = RD$17.35714286 DOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 DOP = T0.05761317 TMT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
RD$17.12766752
Hiện tại
RD$17.35714286
Cao nhất
RD$17.35714286
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Peso Dominica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TMT/DOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang DOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
17.35714286 DOP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.250458 DOP
+1.46%
7 ngày qua
+0.053291 DOP
+0.31%
30 ngày qua
+0.114286 DOP
+0.66%
1 năm qua
-0.940223 DOP
-5.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Thấp nhất
16.4793453 Hôm nay
17.35714286 Cao nhất
18.37766114
16.4793453 Hôm nay
17.35714286 Cao nhất
18.37766114
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.60%
Tháng 12
-0.26%
Tháng 1
-4.82%
Tháng 2
-0.89%
Tháng 3
-1.45%
Tháng 4
-1.23%
Tháng 5
+1.85%
Tháng 6
-2.93%
Tháng 7
+1.92%
Tháng 8
+0.91%
Tháng 9
+2.05%
Tháng 10
+0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TMT/DOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang DOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 17.60103912 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TMT giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
15.67925838 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15.02949003
–
16.52857143
DOP
Năm ổn định
-1.68%
2023
Tỷ giá trung bình
15.97657002 DOP
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
15.44057686
–
16.55465185
DOP
TMT tăng giá
+3.00%
2024
Tỷ giá trung bình
16.96145635 DOP
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
16.51220741
–
17.64478869
DOP
TMT tăng giá
+5.07%
2025
Tỷ giá trung bình
17.60103912 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
16.765292
–
18.37766114
DOP
TMT tăng giá
+3.24%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
17.26127614 DOP
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
16.4793453
–
18.21680086
DOP
TMT giảm giá
-3.43%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.