Tỷ giá Peso Dominica sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = TMT

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Manat Turkmenistan 0.05716645 TMT
-1.26% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất T0.05691668 Hiện tại T0.05716645 Cao nhất T0.05875882
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang TMT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05716645 TMT
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000731 TMT
-1.26%
7 ngày qua
-0.00009 TMT
-0.16%
30 ngày qua
-0.001582 TMT
-2.69%
1 năm qua
+0.002612 TMT
+4.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.05441389
Hôm nay
0.05716645
Cao nhất
0.06068202
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.59%
Tháng 12
+0.26%
Tháng 1
+5.07%
Tháng 2
+0.90%
Tháng 3
+1.47%
Tháng 4
+1.24%
Tháng 5
-1.82%
Tháng 6
+3.02%
Tháng 7
-1.88%
Tháng 8
-0.90%
Tháng 9
-2.01%
Tháng 10
-1.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang TMT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.06380978 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.06380978 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0605013 – 0.06653586 TMT
Năm ổn định +1.71%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0626106 TMT
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.06040598 – 0.06476442 TMT
DOP giảm giá -2.91%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05896714 TMT
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.05667396 – 0.06056125 TMT
DOP giảm giá -4.83%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05685581 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05441389 – 0.05964704 TMT
DOP giảm giá -3.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05793031 TMT
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.05489438 – 0.06068202 TMT
DOP tăng giá +2.75%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.