Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Bảng Ai Cập hôm nay
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Bảng Ai Cập cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = EGP
Cập nhật
1
TMT
=
15.35735043
EGP
-1.48% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TMT = £15.35735043 EGP
Tỷ giá nghịch đảo
1 EGP = T0.0651154 TMT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£15.33421652
Hiện tại
£15.35735043
Cao nhất
£15.58960114
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Bảng Ai Cập
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TMT/EGP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang EGP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
15.35735043 EGP
2026-11-06
24 giờ qua
-0.231225 EGP
-1.48%
7 ngày qua
-0.604245 EGP
-3.79%
30 ngày qua
+0.465613 EGP
+3.13%
1 năm qua
+1.842285 EGP
+13.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Thấp nhất
13.320496 Hôm nay
15.35735043 Cao nhất
16.0846
13.320496 Hôm nay
15.35735043 Cao nhất
16.0846
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.10%
Tháng 12
-1.23%
Tháng 1
+1.47%
Tháng 2
+14.06%
Tháng 3
+0.10%
Tháng 4
-2.24%
Tháng 5
-5.83%
Tháng 6
+3.92%
Tháng 7
-0.66%
Tháng 8
+1.92%
Tháng 9
+7.47%
Tháng 10
-3.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TMT/EGP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang EGP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 15.14321228 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.48195786 EGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.16774536
–
7.09236863
EGP
Năm biến động
+57.80%
2023
Tỷ giá trung bình
8.74636965 EGP
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
7.05765242
–
9.20641279
EGP
Năm biến động
+24.75%
2024
Tỷ giá trung bình
12.94376576 EGP
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
8.77503857
–
14.55524217
EGP
Năm biến động
+63.95%
2025
Tỷ giá trung bình
14.04795698 EGP
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
13.38725014
–
14.71653105
EGP
TMT giảm giá
-6.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
15.14321228 EGP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
13.320496
–
16.0846
EGP
Năm biến động
+13.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.