Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = ERN

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Nakfa Eritrea 4.28571306 ERN
+0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Nfk4.21687323 Hiện tại Nfk4.28571306 Cao nhất Nfk4.28571306
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang ERN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.28571306 ERN
2026-11-02
24 giờ qua
+0.006112 ERN
+0.14%
7 ngày qua
+0.01915 ERN
+0.45%
30 ngày qua
-0.000001 ERN
1 năm qua
-0.000001 ERN
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
4.21687323
Hôm nay
4.28571306
Cao nhất
4.33640061
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.28%
Tháng 12
+0.29%
Tháng 1
Tháng 2
-0.28%
Tháng 3
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
-0.28%
Tháng 6
-0.28%
Tháng 7
Tháng 8
-0.28%
Tháng 9
+0.14%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang ERN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 4.28044553 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.27945986 ERN
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
3.97878249 – 4.32276657 ERN
Năm ổn định +0.29%
2023
Tỷ giá trung bình 4.28002826 ERN
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
4.27350306 – 4.46871852 ERN
Năm ổn định -0.28%
2024
Tỷ giá trung bình 4.28044553 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.22535211 – 4.46428571 ERN
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 4.27888017 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.27350427 – 4.28571429 ERN
Năm ổn định
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.27889249 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.21687323 – 4.33640061 ERN
Năm ổn định +0.29%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.