Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Lari Georgia hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Lari Georgia cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Lari Georgia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = GEL

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Lari Georgia 0.74216524 GEL
+0.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₾0.74074074 Hiện tại ₾0.74216524 Cao nhất ₾0.74216524
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Lari Georgia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/GEL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang GEL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.74216524 GEL
2026-11-06
24 giờ qua
+0.001425 GEL
+0.19%
7 ngày qua
+0.010684 GEL
+1.46%
30 ngày qua
+0.002849 GEL
+0.39%
1 năm qua
-0.033549 GEL
-4.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.73021345
Hôm nay
0.74216524
Cao nhất
0.78
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.28%
Tháng 12
+0.29%
Tháng 1
-0.93%
Tháng 2
+0.09%
Tháng 3
-0.19%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
-1.41%
Tháng 6
-1.04%
Tháng 7
-0.61%
Tháng 8
-0.28%
Tháng 9
-0.24%
Tháng 10
+0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/GEL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang GEL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.83164311 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TMT giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.83164311 GEL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.75498554 – 0.98428571 GEL
Năm biến động -12.51%
2023
Tỷ giá trung bình 0.74864069 GEL
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.70797721 – 0.77571429 GEL
Năm ổn định -0.84%
2024
Tỷ giá trung bình 0.77566838 GEL
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.75213675 – 0.82 GEL
TMT tăng giá +4.75%
2025
Tỷ giá trung bình 0.78127179 GEL
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.76495726 – 0.82142857 GEL
TMT giảm giá -4.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.74426328 GEL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.73021345 – 0.78 GEL
TMT giảm giá -3.34%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.