Tỷ giá Lari Georgia sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Lari Georgia sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Lari Georgia đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GEL = TMT

Cập nhật
Lari Georgia 1 GEL = Manat Turkmenistan 1.34740883 TMT
-0.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất T1.34740883 Hiện tại T1.34740883 Cao nhất T1.35
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lari Georgia sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GEL sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GEL/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GEL sang TMT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.34740883 TMT
2026-11-06
24 giờ qua
-0.002591 TMT
-0.19%
7 ngày qua
-0.01968 TMT
-1.44%
30 ngày qua
-0.005192 TMT
-0.38%
1 năm qua
+0.058274 TMT
+4.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.28205128
Hôm nay
1.34740883
Cao nhất
1.36946259
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.29%
Tháng 12
-0.28%
Tháng 1
+0.94%
Tháng 2
-0.09%
Tháng 3
+0.19%
Tháng 4
+0.23%
Tháng 5
+1.43%
Tháng 6
+1.05%
Tháng 7
+0.61%
Tháng 8
+0.29%
Tháng 9
+0.24%
Tháng 10
-0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GEL/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GEL sang TMT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.3438323 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GEL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.20620209 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.01596517 – 1.32452868 TMT
Năm biến động +14.30%
2023
Tỷ giá trung bình 1.3364309 TMT
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
1.28913444 – 1.41247485 TMT
Năm ổn định +0.85%
2024
Tỷ giá trung bình 1.28973517 TMT
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
1.2195122 – 1.32954545 TMT
GEL giảm giá -4.53%
2025
Tỷ giá trung bình 1.28034995 TMT
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
1.2173913 – 1.30726257 TMT
GEL tăng giá +4.36%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.3438323 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.28205128 – 1.36946259 TMT
GEL tăng giá +3.45%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.