Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Kuna Croatia hôm nay
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Kuna Croatia cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = HRK
Cập nhật
1
TMT
=
1.91352194
HRK
+0.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TMT = kn1.91352194 HRK
Tỷ giá nghịch đảo
1 HRK = T0.52259657 TMT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kn1.90576866
Hiện tại
kn1.91352194
Cao nhất
kn1.91368348
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Kuna Croatia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TMT/HRK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang HRK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.91352194 HRK
2026-11-06
24 giờ qua
+0.007215 HRK
+0.38%
7 ngày qua
-0.015095 HRK
-0.78%
30 ngày qua
+0.005365 HRK
+0.28%
1 năm qua
+0.049201 HRK
+2.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Thấp nhất
1.78802314 Hôm nay
1.91352194 Cao nhất
1.94788468
1.78802314 Hôm nay
1.91352194 Cao nhất
1.94788468
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.45%
Tháng 12
-0.58%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.60%
Tháng 3
-1.18%
Tháng 4
+0.72%
Tháng 5
+1.59%
Tháng 6
-1.60%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
+2.02%
Tháng 9
+1.67%
Tháng 10
-0.67%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TMT/HRK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang HRK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.04440101 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TMT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.04440101 HRK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.77222812
–
2.23866097
HRK
Năm biến động
+6.84%
2023
Tỷ giá trung bình
1.98798894 HRK
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
1.91534829
–
2.05859086
HRK
TMT giảm giá
-3.45%
2024
Tỷ giá trung bình
1.98773982 HRK
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
1.92061425
–
2.07366382
HRK
TMT tăng giá
+6.67%
2025
Tỷ giá trung bình
1.90500601 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.80904672
–
2.10140514
HRK
Năm biến động
-11.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.90149672 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.78802314
–
1.94788468
HRK
TMT tăng giá
+4.73%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.