Tỷ giá Kuna Croatia sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Kuna Croatia sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Kuna Croatia đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HRK = TMT

Cập nhật
Kuna Croatia 1 HRK = Manat Turkmenistan 0.52309907 TMT
-0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất T0.52256132 Hiện tại T0.52309907 Cao nhất T0.52472266
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HRK sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HRK/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HRK sang TMT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.52309907 TMT
2026-11-05
24 giờ qua
-0.001098 TMT
-0.21%
7 ngày qua
+0.003627 TMT
+0.70%
30 ngày qua
+0.000704 TMT
+0.13%
1 năm qua
-0.013289 TMT
-2.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.51337741
Hôm nay
0.52309907
Cao nhất
0.55927688
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.47%
Tháng 12
+0.58%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.58%
Tháng 3
+1.20%
Tháng 4
-0.71%
Tháng 5
-1.56%
Tháng 6
+1.62%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
-1.98%
Tháng 9
-1.64%
Tháng 10
+0.77%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HRK/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HRK sang TMT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.52606607 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · HRK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.49020744 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.4466956 – 0.56426145 TMT
Năm biến động -6.40%
2023
Tỷ giá trung bình 0.5031341 TMT
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.48576918 – 0.52209826 TMT
HRK tăng giá +3.57%
2024
Tỷ giá trung bình 0.50322603 TMT
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.48223824 – 0.52066676 TMT
HRK giảm giá -6.26%
2025
Tỷ giá trung bình 0.52598013 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.47587206 – 0.55277732 TMT
Năm biến động +13.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.52606607 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.51337741 – 0.55927688 TMT
HRK giảm giá -4.43%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.