Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Dirham Ma-rốc hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = MAD

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Dirham Ma-rốc 2.80812486 MAD
+0.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất د.م.2.80812405 Hiện tại د.م.2.80812486 Cao nhất د.م.2.84293785
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Dirham Ma-rốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/MAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang MAD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.80812486 MAD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.006293 MAD
+0.22%
7 ngày qua
+0.004976 MAD
+0.18%
30 ngày qua
-0.027163 MAD
-0.96%
1 năm qua
+0.154654 MAD
+5.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.582036
Hôm nay
2.80812486
Cao nhất
2.851748
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.63%
Tháng 12
+0.46%
Tháng 1
Tháng 2
+2.07%
Tháng 3
-1.02%
Tháng 4
-0.53%
Tháng 5
+1.83%
Tháng 6
-1.16%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
+3.67%
Tháng 9
+1.34%
Tháng 10
+0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/MAD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang MAD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.89856547 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TMT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.89856547 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.49174324 – 3.16423362 MAD
Năm biến động +12.81%
2023
Tỷ giá trung bình 2.8883599 MAD
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
2.74495 – 3.04096593 MAD
TMT giảm giá -5.39%
2024
Tỷ giá trung bình 2.83587616 MAD
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
2.73376714 – 2.93020804 MAD
Năm ổn định +1.78%
2025
Tỷ giá trung bình 2.6659397 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.5534188 – 2.9048114 MAD
Năm biến động -9.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.76364168 MAD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
2.582036 – 2.851748 MAD
TMT tăng giá +8.01%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.