Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = TMT

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Manat Turkmenistan 0.35610952 TMT
-0.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất T0.35174881 Hiện tại T0.35610952 Cao nhất T0.35610962
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang TMT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.35610952 TMT
2026-11-03
24 giờ qua
-0.0008 TMT
-0.22%
7 ngày qua
-0.000196 TMT
-0.06%
30 ngày qua
+0.003412 TMT
+0.97%
1 năm qua
-0.020755 TMT
-5.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.35066212
Hôm nay
0.35610952
Cao nhất
0.38729127
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.65%
Tháng 12
-0.46%
Tháng 1
+
Tháng 2
-2.03%
Tháng 3
+1.03%
Tháng 4
+0.53%
Tháng 5
-1.80%
Tháng 6
+1.17%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
-3.54%
Tháng 9
-1.32%
Tháng 10
-0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang TMT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.37562064 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.34595224 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.31603229 – 0.40132546 TMT
Năm biến động -11.35%
2023
Tỷ giá trung bình 0.34633932 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.32884288 – 0.36430536 TMT
MAD tăng giá +5.70%
2024
Tỷ giá trung bình 0.35268328 TMT
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.3412727 – 0.3657956 TMT
Năm ổn định -1.75%
2025
Tỷ giá trung bình 0.37562064 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.34425643 – 0.3916318 TMT
Năm biến động +10.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.36207153 TMT
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.35066212 – 0.38729127 TMT
MAD giảm giá -7.42%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.