Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Kyat Myanma hôm nay
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Kyat Myanma cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Kyat Myanma. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = MMK
Cập nhật
1
TMT
=
599.98571429
MMK
+0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TMT = K599.98571429 MMK
Tỷ giá nghịch đảo
1 MMK = T0.00166671 TMT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
K598.27635328
Hiện tại
K599.98571429
Cao nhất
K599.98571429
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Kyat Myanma
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang MMK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TMT/MMK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang MMK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
599.98571429 MMK
2026-11-07
24 giờ qua
+1.709361 MMK
+0.29%
7 ngày qua
+0.8559 MMK
+0.14%
30 ngày qua
0.000000 MMK
0.00%
1 năm qua
+1.780586 MMK
+0.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Thấp nhất
590.34819566 Hôm nay
599.98571429 Cao nhất
607.42388002
590.34819566 Hôm nay
599.98571429 Cao nhất
607.42388002
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.28%
Tháng 12
+0.30%
Tháng 1
Tháng 2
-0.29%
Tháng 3
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
-0.28%
Tháng 6
-0.29%
Tháng 7
Tháng 8
-0.26%
Tháng 9
+0.14%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TMT/MMK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang MMK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 605.37271668 MMK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
550.30584256 MMK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
471.68612414
–
605.24329625
MMK
Năm biến động
+18.43%
2023
Tỷ giá trung bình
598.92962161 MMK
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
591.59783943
–
625.71083786
MMK
Năm ổn định
-0.10%
2024
Tỷ giá trung bình
605.37271668 MMK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
590.98591549
–
925.07122507
MMK
Năm biến động
-0.38%
2025
Tỷ giá trung bình
598.64517731 MMK
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
597.72079772
–
599.91428571
MMK
Năm ổn định
+0.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
599.04652939 MMK
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
590.34819566
–
607.42388002
MMK
Năm ổn định
+0.30%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.