Tỷ giá Kyat Myanma sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Kyat Myanma sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Kyat Myanma đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MMK = TMT

Cập nhật
Kyat Myanma 1 MMK = Manat Turkmenistan 0.00166671 TMT
-0.28% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất T0.00166671 Hiện tại T0.00166671 Cao nhất T0.00167147
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kyat Myanma sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MMK sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MMK/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MMK sang TMT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00166671 TMT
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000005 TMT
-0.28%
7 ngày qua
-0.000002 TMT
-0.14%
30 ngày qua
0.000000 TMT
0.00%
1 năm qua
-0.000005 TMT
-0.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
43/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.0016463
Hôm nay
0.00166671
Cao nhất
0.00169392
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.29%
Tháng 12
-0.29%
Tháng 1
Tháng 2
+0.29%
Tháng 3
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+0.29%
Tháng 7
+
Tháng 8
+0.26%
Tháng 9
-0.14%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MMK/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MMK sang TMT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00182656 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00182656 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00165223 – 0.00212005 TMT
Năm biến động -15.56%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00166966 TMT
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.00159818 – 0.00169034 TMT
Năm ổn định +0.10%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0016555 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.001081 – 0.00169209 TMT
Năm biến động +0.38%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00167044 TMT
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.0016669 – 0.00167302 TMT
Năm ổn định -0.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00166933 TMT
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.0016463 – 0.00169392 TMT
Năm ổn định -0.30%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.