Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Kwacha Malawi hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Kwacha Malawi cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = MWK

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Kwacha Malawi 493.95420285 MWK
+0.53% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất MK493.84530057 Hiện tại MK493.95420285 Cao nhất MK493.95420285
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Kwacha Malawi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/MWK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang MWK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
493.95420285 MWK
2026-11-05
24 giờ qua
+2.587882 MWK
+0.53%
7 ngày qua
+0.762705 MWK
+0.15%
30 ngày qua
+0.951131 MWK
+0.19%
1 năm qua
-2.331511 MWK
-0.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
486.76308791
Hôm nay
493.95420285
Cao nhất
502.36597235
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.31%
Tháng 12
+0.38%
Tháng 1
-0.82%
Tháng 2
-0.14%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
-0.21%
Tháng 5
-0.46%
Tháng 6
-0.65%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
-0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/MWK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang MWK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 494.75705005 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 266.34246782 MWK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
216.77538196 – 295.83250375 MWK
Năm biến động +26.22%
2023
Tỷ giá trung bình 324.38864478 MWK
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
288.25942536 – 482.18320342 MWK
Năm biến động +63.53%
2024
Tỷ giá trung bình 491.61352732 MWK
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
476.24020599 – 516.23846577 MWK
Năm ổn định +2.73%
2025
Tỷ giá trung bình 494.75705005 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
488.0852 – 501.80388177 MWK
Năm ổn định +0.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 494.73958579 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
486.76308791 – 502.36597235 MWK
Năm ổn định -0.09%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.