Tỷ giá Kwacha Malawi sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Kwacha Malawi sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Kwacha Malawi đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MWK = TMT
Cập nhật
1
MWK
=
0.00202448
TMT
-0.52% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MWK = T0.00202448 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = MK493.95420285 MWK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
T0.00202448
Hiện tại
T0.00202448
Cao nhất
T0.00202493
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MWK sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MWK/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MWK sang TMT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00202448 TMT
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000011 TMT
-0.52%
7 ngày qua
-0.000003 TMT
-0.15%
30 ngày qua
-0.000004 TMT
-0.19%
1 năm qua
+0.00001 TMT
+0.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Thấp nhất
0.00199058 Hôm nay
0.00202448 Cao nhất
0.00205439
0.00199058 Hôm nay
0.00202448 Cao nhất
0.00205439
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.32%
Tháng 12
-0.38%
Tháng 1
+0.83%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
+0.21%
Tháng 5
+0.46%
Tháng 6
+0.66%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
+0.22%
Tháng 9
+0.07%
Tháng 10
+0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MWK/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MWK sang TMT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00380421 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00380421 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00338029
–
0.00461307
TMT
Năm biến động
-20.77%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00316558 TMT
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.0020739
–
0.0034691
TMT
Năm biến động
-38.85%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00203448 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00193709
–
0.00209978
TMT
Năm ổn định
-2.65%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00202121 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00199281
–
0.00204882
TMT
Năm ổn định
-0.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00202128 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00199058
–
0.00205439
TMT
Năm ổn định
+0.09%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.