Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Rupee Nepal cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = NPR

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Rupee Nepal 43.344544 NPR
-0.37% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨43.34215847 Hiện tại ₨43.344544 Cao nhất ₨43.87949407
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang NPR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
43.344544 NPR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.162336 NPR
-0.37%
7 ngày qua
-0.239613 NPR
-0.55%
30 ngày qua
-0.847218 NPR
-1.92%
1 năm qua
+2.928586 NPR
+7.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
40.33755584
Hôm nay
43.344544
Cao nhất
44.31103366
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.16%
Tháng 12
+3.03%
Tháng 1
-1.86%
Tháng 2
+4.40%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
+0.23%
Tháng 5
-0.85%
Tháng 6
+0.24%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
+0.64%
Tháng 9
-1.02%
Tháng 10
+0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang NPR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 43.42655036 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TMT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 35.86905804 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
31.73022281 – 38.08376081 NPR
Năm biến động +11.36%
2023
Tỷ giá trung bình 37.68524902 NPR
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
36.90374886 – 39.16203484 NPR
Năm ổn định +0.64%
2024
Tỷ giá trung bình 38.19398064 NPR
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
37.54737379 – 39.86677143 NPR
Năm ổn định +2.63%
2025
Tỷ giá trung bình 39.74705418 NPR
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
38.651404 – 41.44832 NPR
TMT tăng giá +5.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 43.42655036 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
40.97712593 – 44.31103366 NPR
TMT tăng giá +5.56%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.