Tỷ giá Rupee Nepal sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Rupee Nepal sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = TMT
Cập nhật
1
NPR
=
0.02307222
TMT
+0.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NPR = T0.02307222 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = ₨43.34217086 NPR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
T0.02278969
Hiện tại
T0.02307222
Cao nhất
T0.02307222
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NPR/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang TMT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02307222 TMT
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000087 TMT
+0.38%
7 ngày qua
+0.000079 TMT
+0.35%
30 ngày qua
+0.000444 TMT
+1.96%
1 năm qua
-0.00167 TMT
-6.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Thấp nhất
0.02256774 Hôm nay
0.02307222 Cao nhất
0.02479079
0.02256774 Hôm nay
0.02307222 Cao nhất
0.02479079
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.16%
Tháng 12
-2.94%
Tháng 1
+1.90%
Tháng 2
-4.22%
Tháng 3
-2.20%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
+0.86%
Tháng 6
-0.24%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
-0.64%
Tháng 9
+1.03%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NPR/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang TMT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02791381 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NPR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02791381 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02625791
–
0.03151569
TMT
Năm biến động
-10.20%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02653714 TMT
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.02553493
–
0.02709752
TMT
Năm ổn định
-0.63%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02618381 TMT
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.02508355
–
0.02663302
TMT
Năm ổn định
-2.57%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02516652 TMT
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.02412643
–
0.02587228
TMT
NPR giảm giá
-4.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0230323 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02256774
–
0.02440386
TMT
NPR giảm giá
-5.27%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.