Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Rial Oman hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Rial Oman cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Rial Oman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = OMR

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Rial Oman 0.10954103 OMR
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ﷼0.1095265 Hiện tại ﷼0.10954103 Cao nhất ﷼0.10955043
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Rial Oman

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang OMR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/OMR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang OMR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10954103 OMR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000003 OMR
7 ngày qua
-0.000002 OMR
30 ngày qua
+0.000002 OMR
1 năm qua
-0.000312 OMR
-0.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
52/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.10768826
Hôm nay
0.10954103
Cao nhất
0.11122276
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.26%
Tháng 12
+0.45%
Tháng 1
-0.39%
Tháng 2
+0.67%
Tháng 3
Tháng 4
+0.33%
Tháng 5
-0.29%
Tháng 6
-0.27%
Tháng 7
-0.01%
Tháng 8
-0.29%
Tháng 9
+0.14%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/OMR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang OMR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.10984102 OMR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.10983747 OMR
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.10212202 – 0.11097781 OMR
Năm ổn định +0.28%
2023
Tỷ giá trung bình 0.10982299 OMR
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.10844971 – 0.11469979 OMR
Năm ổn định -0.14%
2024
Tỷ giá trung bình 0.10984102 OMR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10843746 – 0.11457024 OMR
Năm ổn định -0.17%
2025
Tỷ giá trung bình 0.10971122 OMR
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.10872735 – 0.11031567 OMR
Năm ổn định -0.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.10966267 OMR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10768826 – 0.11122276 OMR
Năm ổn định

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.