Tỷ giá Rial Oman sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Rial Oman sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Rial Oman đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 OMR = TMT

Cập nhật
Rial Oman 1 OMR = Manat Turkmenistan 9.12878611 TMT
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất T9.12821633 Hiện tại T9.12878611 Cao nhất T9.13021085
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của OMR sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá OMR/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 OMR sang TMT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.12878611 TMT
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000047 TMT
7 ngày qua
+0.001045 TMT
+0.01%
30 ngày qua
+0.000332 TMT
1 năm qua
+0.0257 TMT
+0.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
8.99096541
Hôm nay
9.12878611
Cao nhất
9.28606335
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.26%
Tháng 12
-0.44%
Tháng 1
+0.39%
Tháng 2
-0.67%
Tháng 3
+
Tháng 4
-0.33%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+0.27%
Tháng 7
+0.01%
Tháng 8
+0.29%
Tháng 9
-0.14%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá OMR/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 OMR sang TMT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 9.118899 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.10452103 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.01081038 – 9.79220779 TMT
Năm ổn định -0.28%
2023
Tỷ giá trung bình 9.10563989 TMT
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
8.71841178 – 9.22086339 TMT
Năm ổn định +0.14%
2024
Tỷ giá trung bình 9.10422184 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.72827024 – 9.22190501 TMT
Năm ổn định +0.17%
2025
Tỷ giá trung bình 9.11487282 TMT
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
9.06489535 – 9.19731784 TMT
Năm ổn định +0.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.118899 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.99096541 – 9.28606335 TMT
Năm ổn định

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.