Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Sol Peru cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = PEN
Cập nhật
1
TMT
=
1.0028332
PEN
+1.68% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TMT = S/.1.0028332 PEN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PEN = T0.99717481 TMT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
S/.0.97181751
Hiện tại
S/.1.0028332
Cao nhất
S/.1.0028332
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TMT/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang PEN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.0028332 PEN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.01656 PEN
+1.68%
7 ngày qua
+0.024927 PEN
+2.55%
30 ngày qua
+0.014893 PEN
+1.51%
1 năm qua
+0.043861 PEN
+4.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
0.95114114 Hôm nay
1.0028332 Cao nhất
1.00572981
0.95114114 Hôm nay
1.0028332 Cao nhất
1.00572981
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.27%
Tháng 12
+0.38%
Tháng 1
-0.60%
Tháng 2
+4.00%
Tháng 3
+1.34%
Tháng 4
-2.94%
Tháng 5
+0.07%
Tháng 6
-1.36%
Tháng 7
-0.38%
Tháng 8
+2.12%
Tháng 9
+0.51%
Tháng 10
+1.68%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TMT/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang PEN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.09364044 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TMT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.09364044 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.02502149
–
1.14270457
PEN
TMT giảm giá
-4.38%
2023
Tỷ giá trung bình
1.06706303 PEN
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
1.01667829
–
1.11857447
PEN
TMT giảm giá
-2.74%
2024
Tỷ giá trung bình
1.07085069 PEN
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
1.04615271
–
1.11820863
PEN
Năm ổn định
+1.47%
2025
Tỷ giá trung bình
1.01779238 PEN
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.95294815
–
1.07987286
PEN
Năm biến động
-10.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.9791572 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.95114114
–
1.00572981
PEN
TMT tăng giá
+4.57%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.