Tỷ giá Sol Peru sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = TMT
Cập nhật
1
PEN
=
0.99717481
TMT
-1.65% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PEN = T0.99717481 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = S/.1.0028332 PEN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
T0.99717481
Hiện tại
T0.99717481
Cao nhất
T1.02899977
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PEN/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang TMT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.99717481 TMT
2026-11-03
24 giờ qua
-0.016743 TMT
-1.65%
7 ngày qua
-0.025418 TMT
-2.49%
30 ngày qua
-0.015032 TMT
-1.49%
1 năm qua
-0.045608 TMT
-4.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
0.99430283 Hôm nay
0.99717481 Cao nhất
1.05136867
0.99430283 Hôm nay
0.99717481 Cao nhất
1.05136867
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.27%
Tháng 12
-0.38%
Tháng 1
+0.61%
Tháng 2
-3.85%
Tháng 3
-1.32%
Tháng 4
+3.03%
Tháng 5
-0.07%
Tháng 6
+1.38%
Tháng 7
+0.38%
Tháng 8
-2.08%
Tháng 9
-0.51%
Tháng 10
-1.65%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PEN/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang TMT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.02136956 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PEN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.9148375 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.87511683
–
0.97558931
TMT
PEN tăng giá
+4.58%
2023
Tỷ giá trung bình
0.93755589 TMT
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.89399502
–
0.98359532
TMT
PEN tăng giá
+2.82%
2024
Tỷ giá trung bình
0.93396016 TMT
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.8942875
–
0.95588339
TMT
Năm ổn định
-1.45%
2025
Tỷ giá trung bình
0.98382697 TMT
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.92603494
–
1.04937504
TMT
Năm biến động
+11.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.02136956 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.99430283
–
1.05136867
TMT
PEN giảm giá
-4.37%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.