Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = PKR

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Rupee Pakistan 79.00116057 PKR
-0.34% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨79.001138 Hiện tại ₨79.00116057 Cao nhất ₨79.98055677
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang PKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
79.00116057 PKR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.266479 PKR
-0.34%
7 ngày qua
-0.110729 PKR
-0.14%
30 ngày qua
+0.039404 PKR
+0.05%
1 năm qua
-1.550502 PKR
-1.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
77.67607835
Hôm nay
79.00116057
Cao nhất
80.82384963
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.84%
Tháng 12
+0.14%
Tháng 1
-1.05%
Tháng 2
-0.30%
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
-0.57%
Tháng 6
-0.75%
Tháng 7
+0.15%
Tháng 8
-0.41%
Tháng 9
-0.13%
Tháng 10
+0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang PKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 80.33474789 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 58.38496398 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
46.81166844 – 68.59257179 PKR
Năm biến động +27.46%
2023
Tỷ giá trung bình 79.74899212 PKR
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
64.65014872 – 87.77735356 PKR
Năm biến động +22.91%
2024
Tỷ giá trung bình 79.45362647 PKR
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
78.47298423 – 82.87379583 PKR
Năm ổn định -0.16%
2025
Tỷ giá trung bình 80.33474789 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
79.21394843 – 83.80942971 PKR
Năm ổn định +0.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 79.08727819 PKR
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
77.67607835 – 80.82384963 PKR
Năm ổn định -1.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.