Tỷ giá Rupee Pakistan sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = TMT
Cập nhật
1
PKR
=
0.01265804
TMT
+0.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PKR = T0.01265804 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = ₨79.00116057 PKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
T0.01250304
Hiện tại
T0.01265804
Cao nhất
T0.01265805
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang TMT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01265804 TMT
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000043 TMT
+0.34%
7 ngày qua
+0.000018 TMT
+0.14%
30 ngày qua
-0.000006 TMT
-0.05%
1 năm qua
+0.000244 TMT
+1.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Thấp nhất
0.01237259 Hôm nay
0.01265804 Cao nhất
0.01287398
0.01237259 Hôm nay
0.01265804 Cao nhất
0.01287398
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.84%
Tháng 12
-0.14%
Tháng 1
+1.06%
Tháng 2
+0.30%
Tháng 3
+0.11%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
+0.57%
Tháng 6
+0.76%
Tháng 7
-0.14%
Tháng 8
+0.42%
Tháng 9
+0.13%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang TMT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01731 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01731 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01457884
–
0.0213622
TMT
Năm biến động
-21.54%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01259013 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01139246
–
0.01546787
TMT
Năm biến động
-18.64%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01258627 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01206654
–
0.01274324
TMT
Năm ổn định
+0.16%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01244846 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01193183
–
0.01262404
TMT
Năm ổn định
-0.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01264446 TMT
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.01237259
–
0.01287398
TMT
Năm ổn định
+1.06%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.