Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Zloty Ba Lan hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = PLN

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Zloty Ba Lan 1.12897257 PLN
-0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất zł1.12594768 Hiện tại zł1.12897257 Cao nhất zł1.14191553
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Zloty Ba Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/PLN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang PLN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.12897257 PLN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000699 PLN
-0.06%
7 ngày qua
+0.002786 PLN
+0.25%
30 ngày qua
+0.015906 PLN
+1.43%
1 năm qua
+0.072035 PLN
+6.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.99620514
Hôm nay
1.12897257
Cao nhất
1.14191553
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.57%
Tháng 12
-0.61%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
+3.00%
Tháng 3
-1.87%
Tháng 4
+0.41%
Tháng 5
+3.09%
Tháng 6
-1.24%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
+2.73%
Tháng 9
+2.62%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/PLN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang PLN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.27195311 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.27195311 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.07562971 – 1.42996486 PLN
Năm biến động +8.89%
2023
Tỷ giá trung bình 1.19779235 PLN
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
1.11149286 – 1.2774106 PLN
Năm biến động -10.50%
2024
Tỷ giá trung bình 1.13621133 PLN
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
1.08650314 – 1.31263533 PLN
Năm biến động -10.28%
2025
Tỷ giá trung bình 1.07185144 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.01917949 – 1.18958571 PLN
Năm biến động -12.92%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.0992562 PLN
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.99620514 – 1.14191553 PLN
Năm biến động +10.44%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.