Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = TMT
Cập nhật
1
PLN
=
0.88779535
TMT
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PLN = T0.88779535 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = zł1.12638571 PLN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
T0.87572152
Hiện tại
T0.88779535
Cao nhất
T0.88844393
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PLN/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang TMT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.88779535 TMT
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000037 TMT
7 ngày qua
+0.002039 TMT
+0.23%
30 ngày qua
-0.012574 TMT
-1.40%
1 năm qua
-0.058335 TMT
-6.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
0.87572152 Hôm nay
0.88779535 Cao nhất
1.00380931
0.87572152 Hôm nay
0.88779535 Cao nhất
1.00380931
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.59%
Tháng 12
+0.61%
Tháng 1
-0.52%
Tháng 2
-2.91%
Tháng 3
+1.90%
Tháng 4
-0.41%
Tháng 5
-3.00%
Tháng 6
+1.26%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
-2.65%
Tháng 9
-2.56%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PLN/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang TMT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.9345747 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.78920912 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.69931789
–
0.92968797
TMT
Năm biến động
-8.17%
2023
Tỷ giá trung bình
0.83598874 TMT
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.78283365
–
0.89969089
TMT
Năm biến động
+11.73%
2024
Tỷ giá trung bình
0.88047894 TMT
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.76182621
–
0.9203839
TMT
Năm biến động
+11.46%
2025
Tỷ giá trung bình
0.9345747 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.84062879
–
0.98118144
TMT
Năm biến động
+14.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.91029004 TMT
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.87572152
–
1.00380931
TMT
Năm biến động
-9.25%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.