Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Dinar Serbia cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = RSD

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Dinar Serbia 30.038 RSD
+0.42% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Дин.29.93241488 Hiện tại Дин.30.038 Cao nhất Дин.30.39958191
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang RSD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
30.038 RSD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.12655 RSD
+0.42%
7 ngày qua
+0.050964 RSD
+0.17%
30 ngày qua
+0.172571 RSD
+0.58%
1 năm qua
+1.053522 RSD
+3.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
27.85429571
Hôm nay
30.038
Cao nhất
30.39958191
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.41%
Tháng 12
-0.77%
Tháng 1
+0.36%
Tháng 2
+2.04%
Tháng 3
-1.13%
Tháng 4
+0.79%
Tháng 5
+1.56%
Tháng 6
-1.56%
Tháng 7
-0.81%
Tháng 8
+2.19%
Tháng 9
+1.60%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang RSD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 31.8672328 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TMT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 31.8672328 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
27.66976127 – 34.84922422 RSD
Năm biến động +6.16%
2023
Tỷ giá trung bình 30.93162618 RSD
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
29.79613143 – 32.05743108 RSD
TMT giảm giá -3.44%
2024
Tỷ giá trung bình 30.88436303 RSD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
29.84576143 – 32.20940171 RSD
TMT tăng giá +6.57%
2025
Tỷ giá trung bình 29.62770059 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
28.13105413 – 32.64771429 RSD
Năm biến động -11.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 29.62491624 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
27.85429571 – 30.39958191 RSD
TMT tăng giá +5.47%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.