Tỷ giá Dinar Serbia sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = TMT
Cập nhật
1
RSD
=
0.03326317
TMT
+0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RSD = T0.03326317 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = Дин.30.06328343 RSD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
T0.03289519
Hiện tại
T0.03326317
Cao nhất
T0.03338531
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RSD/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang TMT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03326317 TMT
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000016 TMT
+0.05%
7 ngày qua
-0.000005 TMT
-0.01%
30 ngày qua
-0.00022 TMT
-0.66%
1 năm qua
-0.001125 TMT
-3.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
0.03289519 Hôm nay
0.03326317 Cao nhất
0.03590111
0.03289519 Hôm nay
0.03326317 Cao nhất
0.03590111
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.43%
Tháng 12
+0.78%
Tháng 1
-0.36%
Tháng 2
-1.99%
Tháng 3
+1.14%
Tháng 4
-0.79%
Tháng 5
-1.53%
Tháng 6
+1.59%
Tháng 7
+0.81%
Tháng 8
-2.14%
Tháng 9
-1.58%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RSD/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang TMT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.03381849 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RSD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03144824 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02869504
–
0.03614054
TMT
Năm biến động
-5.80%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0323368 TMT
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.03119402
–
0.0335614
TMT
RSD tăng giá
+3.56%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03238781 TMT
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.03104684
–
0.0335056
TMT
RSD giảm giá
-6.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03381849 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03063002
–
0.0355479
TMT
Năm biến động
+13.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03376073 TMT
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.03289519
–
0.03590111
TMT
RSD giảm giá
-5.26%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.