Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Rúp Nga hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Rúp Nga cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = RUB

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Rúp Nga 23.5036682 RUB
+2.59% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₽22.68489977 Hiện tại ₽23.5036682 Cao nhất ₽23.5036682
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Rúp Nga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/RUB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang RUB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
23.5036682 RUB
2026-11-03
24 giờ qua
+0.593255 RUB
+2.59%
7 ngày qua
+0.4968 RUB
+2.16%
30 ngày qua
-0.391581 RUB
-1.64%
1 năm qua
+0.42741 RUB
+1.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
20.18501538
Hôm nay
23.5036682
Cao nhất
24.94296914
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.48%
Tháng 12
-3.39%
Tháng 1
+0.88%
Tháng 2
+4.63%
Tháng 3
-6.68%
Tháng 4
-4.90%
Tháng 5
+9.00%
Tháng 6
+1.98%
Tháng 7
+8.88%
Tháng 8
-4.25%
Tháng 9
-3.55%
Tháng 10
+2.59%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/RUB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang RUB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 26.48831846 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 19.92868729 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.95729402 – 40.76192371 RUB
Năm biến động -1.11%
2023
Tỷ giá trung bình 24.4009867 RUB
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
18.80417208 – 28.7755057 RUB
Năm biến động +20.75%
2024
Tỷ giá trung bình 26.48831846 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
23.78996353 – 32.40635014 RUB
Năm biến động +27.45%
2025
Tỷ giá trung bình 23.89351726 RUB
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
21.09719972 – 32.38148462 RUB
Năm biến động -30.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 23.33312224 RUB
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
20.18501538 – 24.94296914 RUB
Năm biến động +4.42%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.