Tỷ giá Rúp Nga sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = TMT

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Manat Turkmenistan 0.04318478 TMT
-1.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất T0.04318478 Hiện tại T0.04318478 Cao nhất T0.04408219
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang TMT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04318478 TMT
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000463 TMT
-1.06%
7 ngày qua
-0.000581 TMT
-1.33%
30 ngày qua
+0.001335 TMT
+3.19%
1 năm qua
-0.00015 TMT
-0.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.04009146
Hôm nay
0.04318478
Cao nhất
0.0495417
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.46%
Tháng 12
+3.51%
Tháng 1
-0.88%
Tháng 2
-4.43%
Tháng 3
+7.16%
Tháng 4
+5.16%
Tháng 5
-8.26%
Tháng 6
-1.95%
Tháng 7
-8.15%
Tháng 8
+4.43%
Tháng 9
+3.68%
Tháng 10
-1.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang TMT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05200911 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05200911 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0245327 – 0.06685701 TMT
Năm biến động +1.12%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04147374 TMT
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.03475178 – 0.05317969 TMT
Năm biến động -17.19%
2024
Tỷ giá trung bình 0.037864 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03085815 – 0.04203453 TMT
Năm biến động -21.54%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04212588 TMT
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.03088185 – 0.04739966 TMT
Năm biến động +43.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04292513 TMT
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.04009146 – 0.0495417 TMT
Năm biến động -2.80%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.