Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Đô la quần đảo Solomon cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = SBD

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Đô la quần đảo Solomon 2.33088844 SBD
+1.38% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $2.26536333 Hiện tại $2.33088844 Cao nhất $2.33088844
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Đô la quần đảo Solomon

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/SBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang SBD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.33088844 SBD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.031828 SBD
+1.38%
7 ngày qua
+0.026684 SBD
+1.16%
30 ngày qua
+0.026645 SBD
+1.16%
1 năm qua
-0.01401 SBD
-0.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.26536333
Hôm nay
2.33088844
Cao nhất
2.35353486
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.34%
Tháng 12
-0.76%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
-0.32%
Tháng 3
+0.08%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
+0.12%
Tháng 6
+0.11%
Tháng 7
-1.00%
Tháng 8
-0.08%
Tháng 9
+0.46%
Tháng 10
+1.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/SBD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang SBD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 2.40376041 SBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.3217088 SBD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
2.15041008 – 2.36851568 SBD
TMT tăng giá +2.57%
2023
Tỷ giá trung bình 2.38140143 SBD
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
2.33540513 – 2.4526362 SBD
Năm ổn định +1.49%
2024
Tỷ giá trung bình 2.40376041 SBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.35470855 – 2.52260298 SBD
Năm ổn định -0.50%
2025
Tỷ giá trung bình 2.37035967 SBD
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
2.31818547 – 2.42148143 SBD
TMT giảm giá -2.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.29982467 SBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.26536333 – 2.34848183 SBD
Năm ổn định +0.55%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.