Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = TMT
Cập nhật
1
SBD
=
0.43433976
TMT
-0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SBD = T0.43433976 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = $2.30234506 SBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
T0.43433976
Hiện tại
T0.43433976
Cao nhất
T0.44143029
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SBD/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang TMT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.43433976 TMT
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000621 TMT
-0.14%
7 ngày qua
-0.000358 TMT
-0.08%
30 ngày qua
+0.000358 TMT
+0.08%
1 năm qua
+0.007882 TMT
+1.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Thấp nhất
0.42489279 Hôm nay
0.43433976 Cao nhất
0.44143029
0.42489279 Hôm nay
0.43433976 Cao nhất
0.44143029
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.36%
Tháng 12
+0.77%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
+0.32%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
-0.12%
Tháng 6
-0.11%
Tháng 7
+1.01%
Tháng 8
+0.08%
Tháng 9
-0.46%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SBD/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang TMT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.43483224 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.43076018 TMT
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
0.42220535
–
0.46502758
TMT
SBD giảm giá
-2.51%
2023
Tỷ giá trung bình
0.41996022 TMT
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.40772455
–
0.42819123
TMT
Năm ổn định
-1.47%
2024
Tỷ giá trung bình
0.41604947 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.39641593
–
0.42468101
TMT
Năm ổn định
+0.50%
2025
Tỷ giá trung bình
0.42192648 TMT
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.41297034
–
0.43137187
TMT
SBD tăng giá
+3.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.43483224 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.425807
–
0.44143029
TMT
Năm ổn định
+0.69%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.