Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Bảng Sudan cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = SDG

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Bảng Sudan 171.85714286 SDG
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ج.س.171.85714286 Hiện tại ج.س.171.85714286 Cao nhất ج.س.173.98769677
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang SDG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
171.85714286 SDG
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000049 SDG
7 ngày qua
0.000000 SDG
0.00%
30 ngày qua
0.000000 SDG
0.00%
1 năm qua
+0.774522 SDG
+0.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
169.09661644
Hôm nay
171.85714286
Cao nhất
173.98769677
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.28%
Tháng 12
+0.29%
Tháng 1
Tháng 2
-0.37%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
-0.28%
Tháng 6
-0.28%
Tháng 7
+0.17%
Tháng 8
-0.28%
Tháng 9
+0.14%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang SDG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 171.56396748 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 142.38314848 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
116.97612732 – 165.42857143 SDG
Năm biến động +31.12%
2023
Tỷ giá trung bình 170.15927047 SDG
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
155.55555556 – 176.96125353 SDG
Năm biến động +4.86%
2024
Tỷ giá trung bình 170.6688706 SDG
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
162.53561254 – 174.4047619 SDG
Năm ổn định +0.08%
2025
Tỷ giá trung bình 171.40791239 SDG
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
170.94017094 – 171.85714286 SDG
Năm ổn định
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 171.56396748 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
169.09661644 – 173.98769677 SDG
Năm ổn định +0.29%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.