Tỷ giá Bảng Sudan sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Bảng Sudan sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = TMT

Cập nhật
Bảng Sudan 1 SDG = Manat Turkmenistan 0.00583541 TMT
+0.29% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất T0.00581877 Hiện tại T0.00583541 Cao nhất T0.00583541
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SDG/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang TMT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00583541 TMT
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000017 TMT
+0.29%
7 ngày qua
+0.000017 TMT
+0.29%
30 ngày qua
+0.000017 TMT
+0.29%
1 năm qua
-0.00001 TMT
-0.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00574753
Hôm nay
0.00583541
Cao nhất
0.00591378
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.29%
Tháng 12
-0.28%
Tháng 1
Tháng 2
+0.37%
Tháng 3
+0.08%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+0.29%
Tháng 7
-0.17%
Tháng 8
+0.29%
Tháng 9
-0.14%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SDG/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang TMT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00712478 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00712478 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00604491 – 0.00854875 TMT
Năm biến động -23.73%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00587825 TMT
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.00565095 – 0.00642857 TMT
Năm biến động -4.64%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00586 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00573379 – 0.0061525 TMT
Năm ổn định -0.08%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00583405 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00581879 – 0.00585 TMT
Năm ổn định
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00582877 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00574753 – 0.00591378 TMT
Năm ổn định

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.