Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = SEK

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Krona Thụy Điển 2.77590684 SEK
-0.81% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kr2.7708416 Hiện tại kr2.77590684 Cao nhất kr2.7923661
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang SEK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.77590684 SEK
2026-11-05
24 giờ qua
-0.022576 SEK
-0.81%
7 ngày qua
-0.062062 SEK
-2.19%
30 ngày qua
-0.093253 SEK
-3.25%
1 năm qua
+0.043214 SEK
+1.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.50655
Hôm nay
2.77590684
Cao nhất
2.88590171
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.67%
Tháng 12
-2.82%
Tháng 1
+1.38%
Tháng 2
+4.14%
Tháng 3
-1.93%
Tháng 4
+0.69%
Tháng 5
+3.91%
Tháng 6
-2.37%
Tháng 7
+0.63%
Tháng 8
+3.76%
Tháng 9
-1.69%
Tháng 10
-0.98%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang SEK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 3.02833785 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.88730006 SEK
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
2.45260531 – 3.24117749 SEK
Năm biến động +15.55%
2023
Tỷ giá trung bình 3.02833785 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.84366514 – 3.19878063 SEK
Năm biến động -3.53%
2024
Tỷ giá trung bình 3.01761639 SEK
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
2.85645726 – 3.2229747 SEK
Năm biến động +9.85%
2025
Tỷ giá trung bình 2.79895148 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.61126819 – 3.20645714 SEK
Năm biến động -16.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.79971122 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.50655 – 2.88590171 SEK
Năm biến động +5.79%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.