Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = TMT
Cập nhật
1
SEK
=
0.36146346
TMT
+1.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SEK = T0.36146346 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = kr2.76653134 SEK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
T0.35956889
Hiện tại
T0.36146346
Cao nhất
T0.36146346
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SEK/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang TMT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.36146346 TMT
2026-11-05
24 giờ qua
+0.003964 TMT
+1.11%
7 ngày qua
+0.008961 TMT
+2.54%
30 ngày qua
+0.013095 TMT
+3.76%
1 năm qua
-0.004476 TMT
-1.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Thấp nhất
0.34651215 Hôm nay
0.36146346 Cao nhất
0.39895474
0.34651215 Hôm nay
0.36146346 Cao nhất
0.39895474
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.74%
Tháng 12
+2.90%
Tháng 1
-1.36%
Tháng 2
-3.98%
Tháng 3
+1.97%
Tháng 4
-0.68%
Tháng 5
-3.77%
Tháng 6
+2.43%
Tháng 7
-0.63%
Tháng 8
-3.63%
Tháng 9
+1.72%
Tháng 10
+1.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SEK/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang TMT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.35836201 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.34768795 TMT
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.30852985
–
0.40772969
TMT
Năm biến động
-13.46%
2023
Tỷ giá trung bình
0.33047685 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.31261912
–
0.35165885
TMT
Năm biến động
+3.66%
2024
Tỷ giá trung bình
0.33159211 TMT
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.31027237
–
0.35008401
TMT
Năm biến động
-8.96%
2025
Tỷ giá trung bình
0.35836201 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.31187069
–
0.38295569
TMT
Năm biến động
+19.81%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.35748784 TMT
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.34651215
–
0.39895474
TMT
Năm biến động
-5.15%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.