Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Shilling Somali hôm nay
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Shilling Somali cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = SOS
Cập nhật
1
TMT
=
162.77778718
SOS
-0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TMT = S162.77778718 SOS
Tỷ giá nghịch đảo
1 SOS = T0.00614334 TMT
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
S161.94930171
Hiện tại
S162.77778718
Cao nhất
S163.31640914
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Shilling Somali
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TMT/SOS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang SOS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
162.77778718 SOS
2026-11-04
24 giờ qua
-0.445355 SOS
-0.27%
7 ngày qua
-0.808237 SOS
-0.49%
30 ngày qua
-0.39676 SOS
-0.24%
1 năm qua
-0.446869 SOS
-0.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Thấp nhất
160.4565693 Hôm nay
162.77778718 Cao nhất
171.08262108
160.4565693 Hôm nay
162.77778718 Cao nhất
171.08262108
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.34%
Tháng 12
+1.16%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
-0.03%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
+0.24%
Tháng 5
-0.51%
Tháng 6
-0.61%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
-0.25%
Tháng 9
-0.02%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TMT/SOS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang SOS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 165.01031611 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
165.01031611 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
154.14365544
–
474.12567457
SOS
Năm biến động
-2.20%
2023
Tỷ giá trung bình
162.45563575 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
160.15693886
–
169.50242309
SOS
Năm ổn định
+0.25%
2024
Tỷ giá trung bình
163.03053642 SOS
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
161.0358169
–
170.08964851
SOS
Năm ổn định
-0.26%
2025
Tỷ giá trung bình
162.99767543 SOS
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
160.31419316
–
171.85714286
SOS
Năm ổn định
-0.12%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
163.01102367 SOS
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
160.4565693
–
171.08262108
SOS
Năm ổn định
+0.07%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.