Tỷ giá Shilling Somali sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Shilling Somali sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Shilling Somali đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SOS = TMT
Cập nhật
1
SOS
=
0.00614334
TMT
+0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SOS = T0.00614334 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = S162.77778718 SOS
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
T0.00612308
Hiện tại
T0.00614334
Cao nhất
T0.00617477
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Somali sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SOS sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SOS/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SOS sang TMT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00614334 TMT
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000017 TMT
+0.27%
7 ngày qua
+0.00003 TMT
+0.50%
30 ngày qua
+0.000015 TMT
+0.24%
1 năm qua
+0.000017 TMT
+0.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Thấp nhất
0.00584513 Hôm nay
0.00614334 Cao nhất
0.00623222
0.00584513 Hôm nay
0.00614334 Cao nhất
0.00623222
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.34%
Tháng 12
-1.15%
Tháng 1
+0.98%
Tháng 2
+0.03%
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
-0.24%
Tháng 5
+0.51%
Tháng 6
+0.61%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
+0.25%
Tháng 9
+0.02%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SOS/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SOS sang TMT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.00615562 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00608148 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00210915
–
0.00648745
TMT
Năm biến động
+2.25%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00615562 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00589962
–
0.00624388
TMT
Năm ổn định
-0.25%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00613394 TMT
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.00587925
–
0.0062098
TMT
Năm ổn định
+0.26%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00613516 TMT
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.00581879
–
0.00623775
TMT
Năm ổn định
+0.12%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00613462 TMT
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.00584513
–
0.00623222
TMT
Năm ổn định
-0.07%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.