Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Đô la Suriname hôm nay
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Đô la Suriname cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = SRD
Cập nhật
1
TMT
=
10.87010915
SRD
+1.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TMT = $10.87010915 SRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SRD = T0.0919954 TMT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$10.57577749
Hiện tại
$10.87010915
Cao nhất
$10.87010915
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Đô la Suriname
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TMT/SRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang SRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.87010915 SRD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.137014 SRD
+1.28%
7 ngày qua
+0.132386 SRD
+1.23%
30 ngày qua
+0.106538 SRD
+0.99%
1 năm qua
-0.184164 SRD
-1.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
62/100
Thấp nhất
10.57122507 Hôm nay
10.87010915 Cao nhất
11.0542735
10.57122507 Hôm nay
10.87010915 Cao nhất
11.0542735
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.34%
Tháng 12
+0.09%
Tháng 1
-0.67%
Tháng 2
-1.20%
Tháng 3
+0.25%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
+0.30%
Tháng 6
+0.45%
Tháng 7
+
Tháng 8
-1.10%
Tháng 9
+0.20%
Tháng 10
+1.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TMT/SRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang SRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 10.74744774 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.9145278 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.53832891
–
9.19294964
SRD
Năm biến động
+53.31%
2023
Tỷ giá trung bình
10.44641012 SRD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
8.99074074
–
11.01771429
SRD
Năm biến động
+15.19%
2024
Tỷ giá trung bình
9.45558749 SRD
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
8.12774648
–
10.55714286
SRD
Năm biến động
-4.00%
2025
Tỷ giá trung bình
10.62850013 SRD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
9.98105413
–
11.36680912
SRD
Năm biến động
+8.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
10.74744774 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.57122507
–
11.02168489
SRD
Năm ổn định
+0.07%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.