Tỷ giá Đô la Suriname sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = TMT

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Manat Turkmenistan 0.09313589 TMT
-1.50% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất T0.0919954 Hiện tại T0.09313589 Cao nhất T0.09313591
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang TMT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09313589 TMT
2026-11-03
24 giờ qua
-0.00142 TMT
-1.50%
7 ngày qua
+0.000278 TMT
+0.30%
30 ngày qua
+0.00023 TMT
+0.25%
1 năm qua
+0.002673 TMT
+2.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.09046275
Hôm nay
0.09313589
Cao nhất
0.09459642
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.36%
Tháng 12
-0.09%
Tháng 1
+0.67%
Tháng 2
+1.22%
Tháng 3
-0.25%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
-0.30%
Tháng 6
-0.45%
Tháng 7
Tháng 8
+1.11%
Tháng 9
-0.20%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang TMT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.14816956 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.14816956 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10877901 – 0.18055988 TMT
Năm biến động -34.77%
2023
Tỷ giá trung bình 0.09609649 TMT
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.09076293 – 0.11122554 TMT
Năm biến động -13.19%
2024
Tỷ giá trung bình 0.10646977 TMT
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.0947226 – 0.12303533 TMT
Năm biến động +4.17%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09420327 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08797544 – 0.10018982 TMT
Năm biến động -7.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.09304495 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09073023 – 0.09459642 TMT
Năm ổn định +1.17%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.