Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = STN

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 6.2100151 STN
-0.54% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Db6.2100151 Hiện tại Db6.2100151 Cao nhất Db6.31491852
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang STN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.2100151 STN
2026-11-05
24 giờ qua
-0.033491 STN
-0.54%
7 ngày qua
-0.072958 STN
-1.16%
30 ngày qua
-0.007151 STN
-0.12%
1 năm qua
+0.118636 STN
+1.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
5.84597514
Hôm nay
6.2100151
Cao nhất
6.32857143
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.88%
Tháng 12
-0.72%
Tháng 1
-0.60%
Tháng 2
+3.94%
Tháng 3
-2.48%
Tháng 4
+0.48%
Tháng 5
+1.64%
Tháng 6
-3.30%
Tháng 7
-0.55%
Tháng 8
+2.04%
Tháng 9
+1.21%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang STN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 6.70726328 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TMT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.70726328 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.87533156 – 7.36467236 STN
Năm biến động +6.45%
2023
Tỷ giá trung bình 6.50201305 STN
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
6.223052 – 6.78982634 STN
TMT giảm giá -4.34%
2024
Tỷ giá trung bình 6.49523455 STN
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
6.24526029 – 6.8 STN
TMT tăng giá +6.11%
2025
Tỷ giá trung bình 6.243598 STN
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
5.91964188 – 6.88159772 STN
Năm biến động -11.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.19193591 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.84597514 – 6.32857143 STN
TMT tăng giá +4.44%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.