Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = THB

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Bạt Thái Lan 9.65199724 THB
+0.79% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ฿9.48090459 Hiện tại ฿9.65199724 Cao nhất ฿9.6571401
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang THB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.65199724 THB
2026-11-02
24 giờ qua
+0.075598 THB
+0.79%
7 ngày qua
+0.107581 THB
+1.13%
30 ngày qua
+0.10019 THB
+1.05%
1 năm qua
+0.388757 THB
+4.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
8.78988
Hôm nay
9.65199724
Cao nhất
9.70268634
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.96%
Tháng 12
+0.64%
Tháng 1
-2.05%
Tháng 2
+4.45%
Tháng 3
-0.36%
Tháng 4
+0.55%
Tháng 5
+1.61%
Tháng 6
+0.23%
Tháng 7
-1.10%
Tháng 8
+0.66%
Tháng 9
+
Tháng 10
+0.79%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang THB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 10.06181403 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TMT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.99467798 THB
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
8.80404483 – 10.91646943 THB
Năm biến động +4.35%
2023
Tỷ giá trung bình 9.92156516 THB
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
9.3259735 – 10.56509972 THB
Năm biến động -0.78%
2024
Tỷ giá trung bình 10.06181403 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.22792023 – 10.79047619 THB
Năm biến động -0.06%
2025
Tỷ giá trung bình 9.37240726 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.84615385 – 9.96857143 THB
Năm biến động -8.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.5080791 THB
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
8.78988 – 9.70268634 THB
TMT tăng giá +7.74%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.